nữ quyền

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quyền lợi chính trị xã hội của phụ nữ: "nữ quyền" khái niệm chỉ các quyền lợi phụ nữ được hưởng hoặc đấu tranh để đạt được trong các lĩnh vực chính trị, xã hội, kinh tế cá nhân, trên cơ sở bình đẳng với nam giới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tư tưởng nữ quyền": hệ thống quan điểm, lý luận ủng hộ thúc đẩy quyền lợi của phụ nữ. ấy chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi tư tưởng nữ quyền từ khi còn sinh viên.

  • "đấu tranh cho nữ quyền": hoạt động nhằm giành lấy hoặc bảo vệ các quyền bình đẳng cho phụ nữ. Nhiều tổ chức phi chính phủ đang tích cực đấu tranh cho nữ quyền trên toàn cầu.

Biến thể từ gần giống
  • Nữ quyền luận (danh từ): học thuyết, trường phái lý luận tập trung nghiên cứu bảo vệ nữ quyền.
  • Quyền phụ nữ (danh từ): cách nói khác, nhấn mạnh đến chủ thể phụ nữ, thường dùng trong ngữ cảnh ít mang tính học thuật hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Bình quyền cho phụ nữ: nhấn mạnh khía cạnh bình đẳng về quyền lợi.
  • Quyền bình đẳng của phụ nữ: nhấn mạnh trạng thái được hưởng quyền lợi ngang bằng.
Các cụm từ liên quan
  • Vận động nữ quyền: hành động thúc đẩy, tuyên truyền cho các quyền của phụ nữ. một nhà hoạt động tích cực trong phong trào vận động nữ quyền.

  • Bảo vệ nữ quyền: hành động giữ gìn, ngăn chặn sự xâm phạm đến các quyền của phụ nữ. Pháp luật cần những chế tài mạnh mẽ để bảo vệ nữ quyền.

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "nữ quyền")

  1. Quyền lợi chính trị xã hội của phụ nữ.